Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 6
Ngữ pháp HSK 6
Sắc thái khẩu ngữ, văn viết và những cặp từ gần nghĩa ở trình độ cao cấp. Tổng hợp 10 chủ điểm với 34 ví dụ kèm audio.
Cấu trúc 别提多……了
Mẫu câu khẩu ngữ dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, gần với cách nói “khỏi phải nói là…”. Người nói thường dùng cấu trúc này để bộc lộ cảm xúc rõ rệt.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 别提多……了 | Khỏi phải nói là…; nhấn mạnh mức độ rất cao | 这次旅行别提多有意思了。 Chuyến đi lần này thú vị khỏi phải nói. |
看到录取通知书,她别提多高兴了。 Nhìn thấy giấy báo trúng tuyển, cô ấy vui không kể xiết. |
Từ gần nghĩa khác phong cách ngôn ngữ
Từ đứng trước trong mỗi cặp thường nghiêng về văn viết hoặc lối diễn đạt trang trọng; từ đứng sau phổ biến hơn trong khẩu ngữ. Khi viết một đoạn văn, nên giữ phong cách ngôn ngữ nhất quán.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 将/把 | Đưa tân ngữ lên trước động từ; 将 trang trọng hơn 把 | 请将申请表于周五前交到办公室。 Vui lòng nộp đơn đăng ký cho văn phòng trước thứ Sáu. |
| 道/说 | Nói; 道 thường gặp trong lời dẫn văn viết | 她微笑着答道:“我会准时到。” Cô ấy mỉm cười đáp: “Tôi sẽ đến đúng giờ.” |
| 便/就 | Liền, bèn; 便 mang sắc thái văn viết hơn | 会议结束后,代表们便离开了会场。 Sau khi cuộc họp kết thúc, các đại biểu liền rời hội trường. |
| 即/就是 | Tức là, chính là; 即 cô đọng và trang trọng hơn | 本规定自发布之日起即生效。 Quy định này có hiệu lực ngay từ ngày ban hành. |
| 令/让 | Khiến, làm cho; 令 thường dùng trong văn viết | 恶劣天气令多个航班延误。 Thời tiết xấu khiến nhiều chuyến bay bị hoãn. |
| 食/吃 | Ăn; 食 mang sắc thái cô đọng, trang trọng hoặc cổ điển | 医生建议他睡前不食辛辣之物。 Bác sĩ khuyên anh ấy không ăn đồ cay trước khi ngủ. |
Phân biệt 人家 và 别人
Cả hai đều có thể chỉ người không phải người nói hoặc người nghe. 人家 còn thay cho một người đã xuất hiện trong ngữ cảnh và đôi khi chỉ chính người nói với sắc thái thân mật; 别人 chỉ người khác nói chung và không có hai cách dùng này.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 人家 | Chỉ người đã được nhắc đến trong ngữ cảnh | 小王帮了你这么多,你应该谢谢人家。 Tiểu Vương đã giúp bạn nhiều như vậy, bạn nên cảm ơn người ta. |
| 人家 | Chỉ bản thân người nói, thường mang sắc thái thân mật hoặc nũng nịu | 你走慢一点,人家都跟不上了。 Bạn đi chậm một chút đi, người ta theo không kịp rồi. |
| 别人 | Người khác nói chung | 自己的事情不要总麻烦别人。 Việc của mình thì đừng luôn làm phiền người khác. |
别人怎么想并不重要。 Người khác nghĩ thế nào không quan trọng. |
Cách dùng 恨不得
Động từ năng nguyện này diễn tả mong muốn hết sức mãnh liệt hoặc nóng lòng làm một việc, thường là việc khó thực hiện ngay hoặc được nói theo lối cường điệu.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 恨不得 | Chỉ mong có thể; nóng lòng muốn | 知道比赛取消后,他恨不得立刻买票回家。 Sau khi biết cuộc thi bị hủy, anh ấy chỉ muốn mua vé về nhà ngay lập tức. |
孩子第一次出远门,母亲恨不得一路陪着他。 Con lần đầu đi xa, người mẹ chỉ mong có thể đi cùng suốt chặng đường. |
Cách dùng 不由得
Phó từ 不由得 cho biết phản ứng xảy ra tự nhiên, không thể tự kiềm chế. Nguyên nhân hoặc tình huống gây ra phản ứng thường đã được nêu ở phía trước.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 不由得 | Không kìm được; bất giác | 听到这个熟悉的声音,我不由得回过头来。 Nghe thấy giọng nói quen thuộc ấy, tôi bất giác quay đầu lại. |
看到他们终于重逢,大家都不由得笑了。 Thấy họ cuối cùng cũng đoàn tụ, mọi người đều không kìm được nụ cười. |
Phân biệt 体谅 và 原谅
体谅 là đặt mình vào hoàn cảnh người khác để thấu hiểu, có thể đi với phó từ chỉ mức độ hoặc lặp thành 体谅体谅. 原谅 là bỏ qua lỗi lầm, thường không dùng theo hai cách đó.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 体谅 | Thấu hiểu và thông cảm cho hoàn cảnh của người khác | 经理很体谅刚入职的员工,给了他们更多适应时间。 Quản lý rất thông cảm với nhân viên mới và cho họ thêm thời gian thích nghi. |
| 体谅 | Có thể lặp lại để làm nhẹ lời đề nghị | 她最近压力很大,你也体谅体谅她吧。 Gần đây cô ấy chịu nhiều áp lực, bạn cũng hãy thông cảm cho cô ấy nhé. |
| 原谅 | Tha thứ, không truy cứu một lỗi lầm | 我为昨天的失礼道歉,请你原谅我。 Tôi xin lỗi vì đã thất lễ hôm qua, mong bạn tha thứ cho tôi. |
他最终原谅了朋友无意造成的错误。 Cuối cùng anh ấy đã tha thứ cho lỗi lầm vô ý của người bạn. |
Cách sử dụng 番
番 làm lượng từ cho hành động hoặc quá trình tốn thời gian, công sức, thường đi với 一 hoặc 几. Trong 翻番/翻了一番, nó biểu thị mức tăng theo bội số.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) + 一番 | Một lượt, một hồi hành động có quá trình | 工作人员调查了一番,才找出问题的原因。 Nhân viên đã điều tra một hồi rồi mới tìm ra nguyên nhân vấn đề. |
| 几番 + Danh từ (N) | Vài lần hoặc nhiều lượt của một quá trình | 方案经过几番讨论,终于确定下来了。 Phương án đã qua nhiều lượt thảo luận và cuối cùng được chốt. |
| 一番 + Danh từ (N) | Dùng với lời nói, suy nghĩ, ý tốt, tâm ý… | 我明白你这样做完全是一番好意。 Tôi hiểu bạn làm vậy hoàn toàn xuất phát từ ý tốt. |
| 翻(一)番 | Tăng lên theo bội số; 翻了一番 thường là tăng gấp đôi | 新产品上市后,公司的销量比去年翻了一番。 Sau khi sản phẩm mới ra mắt, doanh số công ty tăng gấp đôi so với năm ngoái. |
Cách dùng 过于
Phó từ 过于 biểu thị mức độ vượt quá giới hạn hợp lý. Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nhận xét tương đối trang trọng và hay hàm ý không mong muốn.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 过于 | Quá, vượt quá mức thích hợp | 这个方案过于复杂,不适合初学者。 Phương án này quá phức tạp, không phù hợp với người mới học. |
他过于相信过去的经验,忽略了新的证据。 Anh ấy quá tin vào kinh nghiệm trước đây nên đã bỏ qua bằng chứng mới. | ||
结果还没公布,你不必过于担心。 Kết quả vẫn chưa công bố, bạn không cần quá lo lắng. |
Cách dùng 着呢
Trong khẩu ngữ, 着呢 đặt sau tính từ hoặc cụm vị ngữ để nhấn mạnh mức độ cao, tương đương “rất… đấy”. Không nên nhầm với 着 chỉ trạng thái đang tiếp diễn.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 着呢 | Rất… đấy; nhấn mạnh mức độ trong khẩu ngữ | 山里晚上冷着呢,多带一件外套吧。 Buổi tối trong núi lạnh lắm đấy, mang thêm một chiếc áo khoác nhé. |
别小看这道题,难着呢! Đừng xem thường câu này, khó lắm đấy! | ||
新开的那家面馆生意好着呢。 Quán mì mới mở ấy làm ăn tốt lắm. |
Phân biệt 起码 và 至少
Cả hai đều nêu mức thấp nhất. 起码 còn là tính từ đứng trước danh từ và có thể đi sau 最 để nhấn mạnh; 至少 chủ yếu là phó từ, không dùng làm định ngữ và không nói 最至少.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 起码/至少 | Ít nhất; cùng chỉ mức tối thiểu | 成年人每天起码要睡七个小时。 Người trưởng thành mỗi ngày cần ngủ ít nhất bảy tiếng. |
完成这项工作至少需要三天。 Hoàn thành công việc này cần ít nhất ba ngày. | ||
| 起码 + 的 + Danh từ (N) | 起码 có thể làm định ngữ với nghĩa “cơ bản, tối thiểu” | 守时是对合作伙伴起码的尊重。 Đúng giờ là sự tôn trọng tối thiểu dành cho đối tác. |
| 最 + 起码 | 最起码 nhấn mạnh yêu cầu cơ bản nhất; không dùng 最至少 | 你最起码应该提前告诉我。 Ít nhất thì bạn cũng nên báo cho tôi trước. |
