Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 3
Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ, giới từ, phó từ chỉ mức độ và các cấu trúc câu đặc biệt. Tổng hợp 19 chủ điểm với 86 ví dụ kèm audio.
Bổ ngữ kết quả
Chỉ kết quả của hành động; thường do tính từ hoặc động từ đảm nhận và luôn đứng trước tân ngữ.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + BNKQ + Tân ngữ (O) | Khẳng định: chỉ kết quả của hành động | 我找到你的杯子了。 Tôi tìm thấy cốc của bạn rồi. |
我看见小王在办公室睡觉。 Tôi thấy Tiểu Vương ngủ tại phòng làm việc. | ||
| Chủ ngữ (S) + 没(有) + Động từ (V) + BNKQ + Tân ngữ (O) | Phủ định: hành động chưa đạt kết quả | 我没做完晚饭。 Tôi vẫn chưa nấu cơm xong. |
我没找到你的眼镜。 Tôi vẫn chưa tìm thấy kính của bạn. | ||
| Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + BNKQ + Tân ngữ (O) + 了吗/了没有? | Nghi vấn: hỏi hành động đã đạt kết quả chưa | 你做完今天的作业了吗? Bạn làm xong bài tập hôm nay chưa? |
你看完电影了没有? Bạn xem xong phim chưa? |
Bổ ngữ trạng thái/trình độ
Mô tả hay đánh giá kết quả, mức độ, trạng thái của hành động. Khi có tân ngữ, động từ được lặp lại trước 得.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 得 + Tính từ (Adj) | Khẳng định, khi không có tân ngữ | 她学得很好。 Cô ấy học rất tốt. |
小兰跑得非常快。 Tiểu Lan chạy vô cùng nhanh. | ||
| Chủ ngữ (S) + (Động từ (V)) + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + 得 + Tính từ (Adj) | Khẳng định, khi có tân ngữ | 我妈妈做饭做得很好吃。 Mẹ tôi nấu cơm rất ngon. |
阮明写汉字写得很漂亮。 Nguyễn Minh viết chữ Hán rất đẹp. | ||
| Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 得 + 不 + Tính từ (Adj) | Phủ định, khi không có tân ngữ | 他跑得不快。 Anh ta chạy không nhanh. |
我看得不清楚。 Tôi nhìn không rõ. | ||
| Chủ ngữ (S) + (Động từ (V)) + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + 得 + 不 + Tính từ (Adj) | Phủ định, khi có tân ngữ | 他说英文说得不流利。 Cậu ấy nói tiếng Anh không lưu loát. |
我什么事都做得不好。 Việc gì tôi cũng làm không tốt. | ||
| Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 得 + Tính từ (Adj) + 吗? / Tính từ (Adj) 不 Tính từ? | Nghi vấn, khi không có tân ngữ | 我写得好吗? Tôi viết có tốt không? |
我说得对不对? Tôi nói có đúng không? | ||
| Chủ ngữ (S) + (Động từ (V)) + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + 得 + Tính từ (Adj) + 吗? / Tính từ (Adj) 不 Tính từ? | Nghi vấn, khi có tân ngữ | 你做饭做得好吃吗? Bạn nấu cơm có ngon không? |
你(学)韩语学得好不好? Bạn học tiếng Hàn có tốt không? |
Bổ ngữ xu hướng
Biểu thị xu hướng của động tác. HSK 3 học bổ ngữ xu hướng đơn: 来 hướng lại gần, 去 hướng ra xa người nói; bổ ngữ xu hướng kép học ở HSK 4.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) + 来/去 | Mô tả phương hướng của hành động đến gần (来) hay ra xa (去) người nói | 你回去吧! Bạn mau về đi! |
你出去吧! Bạn đi ra ngoài đi! | ||
| Động từ (V) + Tân ngữ (O) + 来/去 | Tân ngữ chỉ nơi chốn: đặt giữa động từ và 来/去 | 我回家去了! Tôi đang đi về nhà rồi! |
我回学校来了! Tôi đang trở lại trường rồi đây! | ||
| Động từ (V) + Tân ngữ (O) + 来/去 | Tân ngữ không chỉ nơi chốn: có thể đặt trước 来/去 | 我带杯子来了! Tôi mang cốc đến rồi đây! |
小王拿雨伞去了! Tiểu Vương cầm chiếc ô đi rồi! | ||
| Động từ (V) + 来/去 + Tân ngữ (O) | Tân ngữ không chỉ nơi chốn: hoặc đặt sau 来/去 | 她拿来一把伞,送给那个陌生人。 Cô ấy mang đến một chiếc ô, đưa cho người lạ kia. |
我给小孩儿们拿去一盒糖果。 Tôi mang một hộp kẹo cho lũ trẻ. |
Các loại giới từ
Ba giới từ chính ở HSK 3: 给, 跟, 对.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 给 | Chủ ngữ (S) + 给 + đại từ (Pron)/danh từ (N) + Động từ (V): làm việc gì cho ai đó | 我给你买咖啡。 Tôi mua cà phê cho bạn. |
我妈妈给我送来一本书。 Mẹ tôi mang đến 1 cuốn sách cho tôi. | ||
| 跟 | A 跟 B (一起) + Động từ (V): A cùng B làm gì đó | 我跟好朋友聊聊天儿。 Tôi cùng bạn thân nói chuyện. |
我跟我妹妹看电影。 Tôi cùng em gái xem phim. | ||
| 对 | A 对 B + thành phần khác: đối với, với | 她对我说很多甜言蜜语。 Cô ấy nói với tôi rất nhiều lời ngon ngọt. |
他终于对我笑了笑,说我不要害怕。 Anh ấy cuối cùng cũng mỉm cười với tôi, nói tôi đừng sợ hãi. |
Câu chữ 被
Câu bị động: đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 被 (让/叫) | Câu bị động: Chủ ngữ (S) + 被 (让/叫) + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + thành phần khác | 他的钱被小偷偷了。 Tiền của anh ấy bị kẻ trộm lấy trộm rồi. |
妈妈说的话让我更努力学习。 Lời nói của mẹ khiến tôi chăm chỉ học tập hơn. |
Câu chữ 把
Nhấn mạnh sự xử lý tân ngữ; phía sau động từ luôn có thành phần khác như 了, bổ ngữ, 到/在/进 + địa điểm hoặc 给 + người.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + thành phần khác | Câu chữ 把 cơ bản | 你把面包吃了吧! Bạn ăn bánh bao đi! |
我把作业做完了。 Tôi làm bài tập về nhà xong rồi. | ||
| Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + 放在/进… + địa điểm | Câu chữ 把 làm thay đổi vị trí tân ngữ | 我把废纸扔进了垃圾桶。 Tôi ném giấy vụn vào thùng rác. |
我把毛衣放到行李里去了。 Tôi bỏ cái áo len vào hành lý rồi. | ||
| Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + 送借/带… + 给 + Đại từ (Pron) | Câu chữ 把 làm thay đổi chủ sở hữu tân ngữ | 我把钱还给哥哥了。 Tôi đã trả lại tiền cho anh tôi rồi. |
我把作业交给老师了。 Tôi nộp bài tập về nhà cho thầy rồi. | ||
| Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + Bổ ngữ kết quả (C) | Câu chữ 把 dùng bổ ngữ kết quả | 你把水果洗干净吧。 Bạn rửa sạch hoa quả đi. |
他已经把那篇学术报告准备好了。 Ông ấy đã chuẩn bị xong bản báo cáo học thuật rồi. | ||
| Chủ ngữ (S) + 把 + Tân ngữ (O) + Động từ (V) + Bổ ngữ xu hướng (C) | Câu chữ 把 dùng bổ ngữ xu hướng | 你把水果拿过来。 Bạn mang hoa quả qua đây. |
你把雨伞拿去吧。 Bạn mang ô đi đi. |
Phó từ chỉ mức độ
Trạng từ mô tả trình độ, mức độ của tính chất.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 很特别/真/不太/有点儿 + Tính từ (Adj) | Phó từ mức độ đứng trước tính từ | 很好! Rất tốt, rất khoẻ! |
非常喜欢。 Vô cùng thích. | ||
有点儿冷淡。 Có chút lạnh nhạt. | ||
不太好。 Không khoẻ lắm. | ||
| Tính từ (Adj) + 极了 | …cực kỳ, …lắm: mức độ rất cao | 我累极了! Tôi mệt lắm rồi! |
她笑起来的样子可爱极了! Lúc cô ấy cười vô cùng đáng yêu! | ||
| 太 + Tính từ (Adj) + 了 | …quá: mức độ rất cao, mang sắc thái cảm thán | 这样太好了。 Như vậy thì tốt rồi. |
你做得太慢了,行了,我来做! Cậu làm chậm quá, được rồi, để tôi làm! |
Cấu trúc 越A越B
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 越A越B | Càng A càng B (B thay đổi theo sự thay đổi của A) | 外边的雪越下越大。 Bên ngoài tuyết càng rơi càng lớn. |
目标越接近,困难越多。 Mục tiêu càng gần, khó khăn càng nhiều. |
越来越 + tính từ
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 越来越 + Tính từ (Adj) | Biểu thị sự thay đổi theo thời gian (càng ngày càng) | 我越来越喜欢上海了。 Tôi càng ngày càng thích Thượng Hải. |
我越来越理解我的父母了。 Tôi ngày càng hiểu bố mẹ mình hơn. |
Cấu trúc 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2
又…又… có phạm vi rộng hơn 一边…一边…: hai hoặc nhiều động tác, tính chất, trạng thái, đặc điểm cùng tồn tại.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 又…又… | Diễn tả hai đặc điểm hoặc trạng thái cùng tồn tại ở một chủ thể (vừa… vừa…) | 我的姐姐又聪明又漂亮。 Chị gái tôi vừa thông minh vừa xinh đẹp. |
他写汉字写得又快又好。 Anh ấy viết chữ Hán vừa nhanh vừa đẹp. |
Cấu trúc 一边 động từ 1 一边 động từ 2
Cũng nghĩa là "vừa… vừa…" nhưng chỉ nối hai động tác diễn ra cùng lúc, phạm vi hẹp hơn 又…又….
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 一边…一边… | Diễn tả hai hành động thực hiện cùng một lúc | 小朋友一边走路,一边唱歌。 Đứa trẻ vừa đi vừa hát. |
小明喜欢一边做功课一边听音乐。 Tiểu Minh thích vừa làm bài tập vừa nghe nhạc. |
Cấu trúc Động từ 1 + 了 + (Tân ngữ) + 就 + Động từ 2
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) 1 + 了 + (Tân ngữ (O)) + 就 + Động từ (V) 2 | Diễn tả hai hành động liên tiếp xảy ra, hành động thứ hai nối tiếp ngay sau hành động thứ nhất | 妈妈起了床就做早饭。 Mẹ vừa thức dậy thì đã làm bữa sáng. |
我每天晚上吃了饭就睡觉。 Mỗi tối, tôi ăn cơm xong thì đi ngủ. |
Cấu trúc Nơi chốn + Động từ + 着 + số lượng + danh từ
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nơi chốn + Động từ (V) + 着 + Số lượng + Danh từ (N) | Diễn tả ở đâu đó có cái gì | 桌子上放着一杯茶。 Trên bàn đặt một cốc trà. |
教室里坐着10个学生。 10 học sinh đang ngồi trong phòng học. |
Cấu trúc Động từ 1 + 着 + (Tân ngữ 1) + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) 1 + 着 + (Tân ngữ (O) 1) + Động từ (V) 2 + (Tân ngữ (O) 2) | Diễn tả hai hành động cùng xảy ra một lúc, trong đó hành động thứ nhất là phương thức của hành động thứ hai | 这孩子喜欢听着音乐做作业。 Đứa bé này thích nghe nhạc trong lúc làm bài tập. |
你不应该躺着看书。 Bạn không nên nằm đọc sách. |
Chủ ngữ + 对 + Danh từ + 感兴趣/有兴趣
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 对 + Danh từ (N) + 感兴趣/有兴趣 | Diễn tả ai đó có sự hứng thú với cái gì đó | 我对音乐很感兴趣。 Tôi rất có hứng thú với âm nhạc. |
他们对电影感兴趣。 Họ có niềm hứng thú với phim ảnh. |
又 + Động từ và 再 + Động từ
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 又 + Động từ (V) | Lại…: diễn tả hành động được lặp lại và đã xảy ra rồi | 昨天吃面条,今天又吃面条。 Hôm qua ăn mì, hôm nay lại ăn mì tiếp. |
他昨天来过,今天又来了。 Hôm qua anh ấy đến, hôm nay lại đến rồi. | ||
| 再 + Động từ (V) | Nữa, lần nữa: hành động sẽ lặp lại nhưng chưa xảy ra | 我明年九月再来中国学汉语。 Tháng 9 năm sau tôi sang Trung Quốc lần nữa để học tiếng Trung. |
今天学汉语,明天再学汉语。 Hôm nay học tiếng Trung, ngày mai học tiếng Trung nữa. |
Câu so sánh
Ba kiểu so sánh: hơn, kém và bằng. 不比 cũng có thể dùng cho so sánh kém nhưng chỉ để phủ định hoặc phản bác lời đối phương.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| A 比 B + Tính từ (Adj) (多了/得多/一些/一点儿…) | So sánh hơn | 她学得比我好一些。 Cô ấy học tốt hơn tôi một chút. |
今天比昨天热。 Hôm nay nóng hơn hôm qua. | ||
| A 没有 B + (那么/多么) Tính từ (Adj) | So sánh kém (có thể dùng 不比, nhưng 不比 chỉ dùng để phủ định hoặc phản bác lời nói của đối phương) | 我没有他那么帅。 Tôi không đẹp trai bằng anh ta. |
我看你比你的女友矮。 Tớ thấy cậu thấp hơn bạn gái cậu đấy. | ||
| A 跟 B 一样 (+ Tính từ (Adj)) | So sánh bằng | 小王跟小张一样大。 Tiểu Vương và Tiểu Trương to lớn như nhau / bằng tuổi nhau. |
她跟我一样喜欢听音乐。 Cô ấy thích nghe nhạc giống như tôi. |
Cấu trúc 除了……(以外)
Ngoài… ra, trừ… ra. Đi với 还/也 mang ý bổ sung; đi với 都 mang ý loại trừ.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 除了……(以外),chủ ngữ (S) + 还/也…… | Ngoài… ra còn…: phía sau thường có 还, 也 biểu thị ý bổ sung | 我除了学汉语以外,还学中国历史。 Tôi ngoài học tiếng Trung ra còn học lịch sử Trung Quốc. |
除了西安以外,他还去过不少地方。 Ngoài Tây An ra, anh ta còn đi qua rất nhiều nơi. | ||
| 除了……(以外),chủ ngữ (S) + 都…… | Trừ… ra đều…: biểu thị ý loại trừ | 我们班会中文的人很多,除了小王以外,别的人都能看懂中国文书。 Lớp tôi nhiều người biết tiếng Trung, ngoài Tiểu Vương ra, những người khác đều có thể đọc hiểu sách tiếng Trung. |
除了小李不知道以外,别人都知道了。 Ngoài Tiểu Lý không biết ra, những người khác đều biết. |
Cấu trúc 才 + V, 就 + V
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 才 + Động từ (V) | Diễn tả hành động xảy ra muộn, chậm và không thuận lợi | 小王每天八点起床,今天他九点才起床。 Tiểu Vương mỗi ngày 8 giờ dậy nhưng hôm nay 9 giờ mới thức dậy. |
作业我要三个小时才做完。 Tôi làm bài tập tận 3 tiếng mới xong. | ||
| 就 + Động từ (V) | Diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh và thuận lợi | 小王每天八点起床,今天他六点就起床了。 Tiểu Vương mỗi ngày 8 giờ thức dậy, nhưng hôm nay anh ta 6 giờ đã thức dậy rồi. |
只要一个小时就做完了。 Chỉ cần 1 tiếng là tôi đã làm xong rồi. |
