Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 4
Ngữ pháp HSK 4
Bổ ngữ khả năng, câu tồn hiện, câu điều kiện và các cấu trúc liên kết phức. Tổng hợp 17 chủ điểm với 98 ví dụ kèm audio.
Bổ ngữ khả năng
Chỉ khả năng thực hiện hành động; bổ ngữ thường là động từ hoặc hình dung từ. Câu có bổ ngữ khả năng không dùng với 把 và 被.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) + 得 + BNKN | Khẳng định: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 得 + Bổ ngữ khả năng (C) | 他听得见我的声音。 Anh ấy nghe rõ giọng nói của tôi. |
他看得到我在黑板上写的字。 Anh ấy có thể nhìn thấy được chữ tôi viết trên bảng đen. | ||
| Động từ (V) + 不 + BNKN | Phủ định: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 不 + Bổ ngữ khả năng (C) | 老师说得很快,我听不懂。 Giáo viên nói rất nhanh, tôi nghe không hiểu. |
他们找不到他的老师的材料。 Họ không tìm thấy tài liệu của thầy giáo anh ấy. | ||
| ĐT + 得 + BNKN + ĐT + 不 + BNKN? | Nghi vấn: kết hợp giữa khẳng định và phủ định | 妈妈说的话,你听得懂听不懂? Lời mẹ nói, con nghe hiểu không đấy? |
我的眼镜,你找得到找不到? Kính mắt của tôi, bạn tìm thấy được không? |
Một số bổ ngữ khả năng hay sử dụng
Cùng một bổ ngữ có thể mang nhiều nghĩa tùy động từ đi kèm.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 动 | Chỉ khả năng di chuyển của một vật nào đó ra khỏi vị trí ban đầu | 她们俩抬不动这桌子。 Hai người bọn họ không nhấc nổi cái bàn này. |
| 动 | Không còn đủ sức để làm bất cứ việc gì | 整天要走路,现在我的腿走不动了。 Cả ngày phải đi bộ, giờ chân tôi không còn đi nổi nữa rồi. |
| 着 | Khả năng có thể làm gì đó | 他认识这么多人,肯定找得着。 Anh ấy quen nhiều người như vậy, nhất định là tìm được. |
| 着 | Không đạt được mục đích hay kết quả nào đó | 对不起老陈,我们的火车票,我买不着了。 Xin lỗi anh Trần, tôi không mua được vé tàu cho chúng ta rồi. |
| 了 | Khả năng thực hiện được động tác nào đó | 这么多作业,一个晚上做得了做不了? Nhiều bài tập thế này, một buổi tối có làm hết được không? |
| 了 | Thể hiện sự hoàn thành, kết thúc | 这么多菜我吃不了,你多吃点吧! Nhiều đồ ăn thế này tôi ăn không hết, anh ăn nhiều một chút đi! |
| 住 | Biểu thị sự vật cố định hoặc tồn tại ở vị trí nào đó | 你能记得住30个人的名字吗? Bạn có thể nhớ hết được tên của 30 người không? |
Bổ ngữ xu hướng kép
Ghép 上, 下, 进, 出, 回, 过, 起 với 来 (hướng về phía người nói) hoặc 去 (ngược hướng người nói) để chỉ phương hướng của động tác.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 上 | Lên | 上来 Đi lên (hướng về phía người nói) |
上去 Đi lên (ngược hướng người nói) | ||
| 下 | Xuống | 下来 Đi xuống (hướng về phía người nói) |
下去 Đi xuống (ngược hướng người nói) | ||
| 进 | Vào | 进来 Vào trong (hướng về phía người nói) |
进去 Vào trong (ngược hướng người nói) | ||
| 出 | Ra | 出来 Ra ngoài (hướng về phía người nói) |
出去 Ra ngoài (ngược hướng người nói) | ||
| 回 | Trở về | 回来 Quay về (hướng về phía người nói) |
回去 Quay về (ngược hướng người nói) | ||
| 过 | Qua | 过来 Đi qua (hướng về phía người nói) |
过去 Đi qua (ngược hướng người nói) | ||
| 起 | Lên (hướng của động tác) | 起来 Lên (hướng của động tác) |
| Động từ (V) + BNXH kép | Ví dụ: 来 khi động tác cùng hướng người nói, 去 khi ngược hướng người nói | 我们走过来,他们走过去。 Chúng tôi đi bên này, bọn họ đi bên kia. |
我走上来的。 Tôi đi lên (động tác cùng hướng người nói). | ||
她跑进来了。 Cô ấy chạy vào trong rồi (cùng hướng với người nói). | ||
他跑下去了。 Anh ta chạy xuống rồi (ngược hướng người nói). |
Bổ ngữ xu hướng kép khi kết hợp với tân ngữ
Tân ngữ chỉ nơi chốn luôn đứng trước 来/去; tân ngữ không chỉ nơi chốn có thể đứng trước hoặc sau 来/去.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ĐT + 上/下/进/出/回/过/起 + Tân ngữ (O) + 来/去 | Tân ngữ chỉ nơi chốn | 明天你坐公共汽车回家来吧。 Ngày mai, bạn đi xe buýt về nhà nhé. |
小兰走进教室来。 Tiểu Lan đi vào phòng học. | ||
他跑回家来了。 Anh ta chạy về nhà rồi. | ||
| ĐT + 上/下/进/出/回/过/起 + Tân ngữ (O) + 来/去 | Tân ngữ không chỉ nơi chốn: tân ngữ đứng trước 来/去 | 他从房间里搬出一张桌子来。 Anh ấy chuyển một cái bàn từ trong phòng ra. |
| ĐT + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 + Tân ngữ (O) | Tân ngữ không chỉ nơi chốn: tân ngữ cũng có thể đứng sau 来/去 | 她从香港买回来一本汉语词典。 Cô ấy đã mua một cuốn từ điển tiếng Trung từ Hồng Kông về. |
Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng kép
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ (V) + 出来 | Nói về sự xuất hiện, chuyển động của sự vật mới | 我写的汉字你能看出来吗? Chữ Hán tôi viết, bạn có nhìn ra được là chữ gì không? |
我从盒子里拿出来了一块巧克力。 Tôi lấy một miếng sô-cô-la ra khỏi hộp. | ||
| Động từ (V) hoặc Tính từ (Adj) + 下来 | Biểu thị sự thay đổi trạng thái: từ mạnh sang yếu, nhanh sang chậm, chuyển động sang dừng lại… | 他跑得越来越慢,现在停下来了。 Anh ta chạy càng lúc càng chậm, bây giờ thì dừng lại rồi. |
天气越来越冷,现在暖和下来了。 Thời tiết càng lúc càng lạnh, hiện tại thì ấm áp hơn rồi. | ||
| Động từ (V) + 起来 | Hướng lên trên (đứng lên), hoặc nhớ ra điều gì đó | 请各位同学站起来。 Mời các bạn học sinh đứng lên. |
你能想起来我是谁吗? Bạn có thể nhớ ra tôi là ai không? |
Câu tồn hiện
Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc mất đi của sự vật tại một thời điểm, địa điểm; gồm câu tồn tại và câu ẩn hiện. Phủ định thêm 没(有) trước động từ.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Địa điểm + 有/是/ĐT + 着/了/BNXH + Tân ngữ (O) | Câu tồn tại: biểu thị sự tồn tại của sự vật, ở đâu đó có ai hoặc cái gì | 山上有个庙。 Trên đồi có một ngôi chùa. |
门口停着几辆汽车。 Có mấy chiếc xe đang đỗ trước cửa. | ||
楼的前边是一个公园。 Trước tòa nhà là một công viên. | ||
| Địa điểm + 有 + Số lượng từ + Danh từ (N) | Lưu ý câu tồn tại: không thể thiếu từ chỉ nơi chốn và không thêm giới từ trước nó; động từ thường là 有, 是 hoặc Động từ (V) + 着; danh từ thường không xác định, phía trước có số lượng từ | 桌子上有三本书。 Câu đúng: Trên bàn có ba quyển sách. |
在桌子上有三本书。 Câu sai: trước địa điểm 桌子上 không dùng 在. | ||
| Nơi chốn/thời gian + Kết cấu động từ + Kết cấu danh từ | Câu ẩn hiện: biểu thị sự xuất hiện | 他的脸上透出了一丝笑意。 Có một nụ cười trên khuôn mặt của anh ấy. |
| Nơi chốn/thời gian + ĐT + 了/bổ ngữ (C) + Danh từ (N) | Lưu ý câu ẩn hiện: kết cấu động từ phần nhiều là Động từ (V) + 了 hoặc Động từ (V) + bổ ngữ (C); nếu không có từ chỉ nơi chốn thì không thể thiếu từ chỉ thời gian | 车里走下来几个人。 Trong xe có mấy người đang đi xuống. |
后边开过来一辆汽车。 Phía sau có một chiếc ô tô đang chạy đến. | ||
| Nơi chốn/thời gian + Kết cấu động từ + Kết cấu danh từ | Câu ẩn hiện: biểu thị sự biến mất | 昨天村里死了两头牛。 Hôm qua trong làng có hai con bò chết. |
| 没(有) + Động từ (V) | Phủ định câu tồn hiện: thêm 没(有) vào trước động từ | 桌子上没有放着一杯咖啡。 Trên bàn không có cốc cà phê. |
前边没有停着自行车。 Xe đạp không đỗ ở phía trước. |
Phó từ liên kết
除了 với 都 mang ý loại trừ, với 还 (也) mang ý bổ sung; 先……再…… biểu thị thứ tự hành động.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 除了……以外,都…… | Ngoại trừ…, đều…: diễn tả sự loại trừ đặc thù riêng và muốn nhấn mạnh cái thông thường | 除了汉语课以外,别的课我都不学。 Ngoại trừ tiếng Trung, những môn khác tôi đều không học. |
这本书除了北京图书馆以外,别的地方都没有。 Cuốn sách này ngoài thư viện Bắc Kinh ra thì các nơi khác đều không có. | ||
| 除了……以外,还…… | Ngoại trừ…, còn…: sự loại trừ đã hết, bổ sung thêm vấn đề khác | 他住的地方真不错,除了离学校很近以外,也很安静。 Nơi anh ấy đang sống thực sự rất tốt, ngoài việc rất gần trường học thì cũng rất yên tĩnh. |
这件事除了小李,我也知道。 Sự việc này ngoài Tiểu Lý ra, tôi cũng biết. | ||
| 先……再(又)……然后……最后…… | …đã, rồi mới…, sau đó…, cuối cùng…: biểu thị thứ tự hành động | 我先复习生词,再做作业,然后读课文,最后预习课文。 Trước tiên tôi ôn từ mới, rồi mới làm bài tập, sau đó đọc bài khóa, cuối cùng là chuẩn bị trước bài khóa. |
你先填申请表,再去办护照,然后去大使馆办签证,最后再订机票。 Bạn điền vào mẫu đơn trước đi, rồi đi làm hộ chiếu, sau đó đến đại sứ quán xin visa, cuối cùng là đặt vé máy bay. |
Câu điều kiện
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 只要……,就…… | Diễn đạt “Chỉ cần… thì…” | 只要你过来,我们就很开心。 Chỉ cần bạn đến, chúng tôi sẽ rất vui. |
只要你喜欢,我就买给你。 Chỉ cần em thích, anh sẽ mua cho em. | ||
| 除非……,才…… | Diễn đạt “Trừ khi… thì mới…” (thể hiện ý bắt buộc phải làm như vậy) | 除非你求情,他才肯帮忙。 Trừ khi cậu cầu xin thì anh ta mới chịu giúp. |
除非你亲自去,才能解决。 Trừ khi bạn đích thân đi thì mới có thể giải quyết được. | ||
| 即使……,也…… | Diễn đạt “Cho dù… thì cũng…” | 即使天气很热,他也坚持锻炼身体。 Cho dù thời tiết rất nóng, anh ấy vẫn kiên trì rèn luyện thân thể. |
即使下雨我也要去。 Cho dù trời mưa thì tôi cũng phải đi. |
Cấu trúc “Nhưng…”
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 尽管……,但是…… | Diễn tả “Mặc dù… tuy nhiên…” | 尽管她工作很忙,但是每天都给妈妈打电话。 Mặc dù công việc của cô ấy rất bận nhưng mỗi ngày đều gọi điện thoại cho mẹ. |
尽管我很生气,但是我没发脾气。 Mặc dù rất tức giận nhưng tôi không nổi cáu. | ||
| 倒…… | Diễn tả sự trái ngược | 这间房子虽然不大,装饰倒挺讲究的。 Căn phòng này tuy không to nhưng trang trí lại rất được chú trọng. |
那么小的菜园子,种的菜倒不少。 Vườn rau bé như vậy, nhưng rau trồng lại không ít đâu. | ||
| ……,却…… | Trạng từ “Tuy nhiên” | 他没上过大学,却成了大学教授。 Anh ấy chưa từng học đại học nhưng lại trở thành giáo sư đại học. |
他想说什么却不好意思说。 Anh ta muốn nói gì đó nhưng lại ngại nói ra. |
Cấu trúc “Nguyên nhân – Kết quả”
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 由于……,…… | Diễn tả nguyên do, nguyên nhân | 由于生病,他晚来了十多天。 Vì bệnh nên anh ấy đến trễ hơn 10 ngày. |
由于天气不好,飞机不能起飞。 Vì thời tiết xấu nên máy bay không thể cất cánh. | ||
| 既然……,就…… | Diễn tả “Nếu vậy… thì…” | 事情既然已经发生了,后悔有什么用呢? Sự việc đã xảy ra rồi, hối hận thì có ích gì đâu? |
既然你让我负责这份工作,就应该相信我。 Nếu đã để tôi phụ trách công việc này thì phải tin tưởng ở tôi chứ. | ||
| ……,因此…… | Diễn tả “…vì vậy…” | 我跟她工作了许多年,因此她的情况我很了解。 Tôi đã làm việc cùng cô ấy nhiều năm rồi, vì vậy tôi rất hiểu tình hình của cô ấy. |
我病了,因此我心情不好。 Tôi bị ốm rồi, vì vậy tâm trạng của tôi không được tốt. |
Cấu trúc “Bất kể…thì cũng”
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 不管……,都/也…… | Diễn tả “Bất kể/Không quan trọng… thì cũng/thì đều phải…” với “不管” | 不管困难多大,我们也要努力克服。 Bất kể khó khăn đến đâu thì chúng ta cũng phải dốc sức khắc phục. |
不管多么忙,他每天都要看一个小时时报。 Cho dù có bận đến đâu, mỗi ngày anh ta đều phải đọc báo 1 giờ đồng hồ. | ||
| 无论/不论……,都/也…… | Diễn tả “Bất kể… thì cũng/thì đều phải…” với “无论 / 不论” | 无论唱歌还是跳舞,他都行。 Bất kể là hát hay nhảy thì cậu ấy đều giỏi. |
无论谁求他,他都热情相助。 Bất kể ai nhờ vả thì ông ấy đều giúp đỡ nhiệt tình. |
Các cấu trúc thường dùng với giới từ 在
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 在……上 | Trong vấn đề (biểu thị phương diện hay điều kiện) | 他在这个问题上没有发言权。 Anh ta không có quyền lên tiếng trong vấn đề này. |
在社会的领域上小红比我思考得深刻。 Tiểu Hồng có suy nghĩ sâu sắc hơn tôi trong lĩnh vực xã hội. | ||
| 在……方面 | Về phương diện… (biểu thị phạm vi) | 小王在数学方面已名列前茅。 Tiểu Vương đã đứng đầu trong môn Toán học. |
毫无疑问你在科研方面会取得成功。 Chắc chắn rằng cậu sẽ gặt hái được thành công trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học. | ||
| 在……下 | Dưới… (biểu thị điều kiện hay tiền đề) | 我不会在别人的压力下屈服的。 Tôi sẽ không khuất phục trước áp lực của người khác. |
在他的教导下,我妹妹学到很多东西。 Dưới sự dạy bảo của anh ấy, em gái tôi đã học được rất nhiều thứ. | ||
| 在……中 | Trong… (biểu thị quá trình hoặc phạm vi) | 我们在工作中遇到很多问题。 Chúng tôi gặp rất nhiều vấn đề trong công việc. |
在学生中,他是一位极受尊敬的老师。 Trong số các học sinh, ông ấy là một người thầy rất được kính trọng. |
Cấu trúc 不是……而是……
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 不是……而是…… | Cấu trúc mang ý nghĩa tương phản, trái ngược nhau | 不是因为我睡过头,而是因为堵车。 Không phải vì tôi ngủ quên mà là do tắc đường. |
不是我没有钱而是我没带钱。 Không phải tôi không có tiền mà là tôi không mang theo tiền. |
Cấu trúc 首先……,其次……
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 首先……,其次…… | Trước tiên…, sau đó…: biểu đạt quan hệ nối tiếp, các mệnh đề biểu thị sự việc hoặc động tác xảy ra liên tục, có thứ tự trước sau | 写论文首先要确定选题,其次要搜集材料。 Để viết được luận văn, trước tiên cần xác định đề tài, sau đó cần thu thập tài liệu. |
挑选衣服首先看质量,其次关注价格。 Chọn quần áo trước tiên cần xem chất lượng, sau đó chú ý đến giá cả. |
Cấu trúc 既……又/也/还……
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 既……又/也/还…… | Đã… lại…, vừa… vừa…: nối hai cấu trúc mang đặc điểm của động từ hoặc tính từ, diễn tả hai tình huống cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực tồn tại cùng một lúc | 他那个人做事既不认真,动作还慢,这个工作这么重要,还是让别人做吧。 Anh ta làm việc không nghiêm túc, động tác lại chậm, công việc này quan trọng như vậy, hay là để người khác làm đi. |
成功离不开交流,交流自然需要说话,会说话的人既容易交到朋友,也容易获得成功。 Thành công không thể tách rời khỏi giao tiếp, giao tiếp đương nhiên cần phải nói, người biết giao tiếp thì vừa dễ kết bạn, vừa dễ thành công. |
Cấu trúc ……,否则……
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ……,否则…… | Nếu không: biểu thị nếu không thực hiện ở vế đầu thì sẽ xuất hiện tình huống ở vế sau | 她一定有重要的事,否则不会这么晚来找你。 Cô ấy nhất định có việc quan trọng, nếu không sẽ không đến tìm bạn muộn như vậy. |
你得努力学习了,否则毕不了业。 Bạn cần phải nỗ lực học tập, nếu không sẽ không tốt nghiệp được. |
Cấu trúc 哪怕……,也/还……
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 哪怕……,也/还…… | Cấu trúc nhượng bộ: Cho dù/dù… cũng… | 哪怕父母反对,我也要跟她结婚。 Cho dù bố mẹ phản đối thì tôi vẫn muốn lấy cô ấy. |
哪怕明天下雨,比赛也要照常进行。 Cho dù ngày mai có mưa thì trận đấu cũng phải được tiến hành như thường lệ. |
