Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 1

Ngữ pháp HSK 1

Nền tảng cho người mới bắt đầu: đại từ, chữ số, mẫu câu đơn giản. Tổng hợp 15 chủ điểm với 77 ví dụ kèm audio.

15 chủ điểm · 77 ví dụ · ≈ 2 phút đọc

Đại từ nhân xưng

Số nhiều thêm "们". "他们" có thể dùng chung cho cả nam lẫn nữ, "她们" chỉ dùng cho nữ.

Bảng ví dụ: Đại từ nhân xưng
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
我wǒNgôi thứ nhất (tôi, tớ, mình, ta, tao,…)

我是小王。

Wǒ shì Xiǎowáng.Tôi là Tiểu Vương.
你nǐCậu, bạn, anh, chị, mày,…

你是学生吗?

Nǐ shì xuéshēng ma?Bạn là học sinh phải không?
他tāChỉ ngôi thứ ba số ít, dùng cho nam giới (cậu ấy, anh ấy, hắn, ông ấy, ông ta,…)

他是我的哥哥。

Tā shì wǒ de gēge.Anh ấy là anh trai tôi.
她tāChỉ ngôi thứ ba số ít, là cách gọi cho nữ giới (cô ấy, chị ấy, bà ấy,…)

她是我的妹妹。

Tā shì wǒ de mèimei.Cô ấy là em gái của tôi.
我们wǒmenChúng tôi, chúng ta, chúng tớ, chúng mình,…

我们是留学生。

Wǒmen shì liúxuéshēng.Chúng tôi là du học sinh.
你们nǐmenCác bạn, các cậu, các anh, các chị, chúng mày,…

你们是中国人吗?

Nǐmen shì Zhōngguó rén ma?Các bạn là người Trung Quốc sao?
他们tāmenChỉ ngôi thứ ba số nhiều, thường chỉ nam giới, cũng có trường hợp dùng chung cho cả nam và nữ (họ, bọn họ, các anh ấy,…)

他们都是医生。

Tāmen dōu shì yīshēng.Họ đều là bác sĩ.
她们tāmenChỉ ngôi thứ ba số nhiều, dùng cho phái nữ (họ, các chị ấy, các cô ấy,…)

她们是好姐妹。

Tāmen shì hǎo jiěmèi.Họ là chị em tốt.

Đại từ nghi vấn

Dùng để hỏi về người, sự vật, nơi chốn, số lượng, cách thức hoặc ý kiến.

Bảng ví dụ: Đại từ nghi vấn
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
谁shéiAi

你是谁?

Nǐ shì shéi?Bạn là ai?

这本书是谁的?

Zhè běn shū shì shéi de?Cuốn sách này là của ai vậy?
哪nǎNào, cái nào, cái gì,… — 哪 + lượng từ (M) + danh từ (N): … nào?

你要买哪种裤子?

Nǐ yào mǎi nǎ zhǒng kùzi?Bạn muốn mua loại quần nào?

哪条裙子是我的?

Nǎ tiáo qúnzi shì wǒ de?Chiếc váy nào là của tôi vậy?
哪儿nǎrỞ đâu, chỗ nào, đâu,…

你去哪儿?

Nǐ qù nǎr?Bạn đi đâu đấy?

小李在哪儿呢?

Xiǎo Lǐ zài nǎr ne?Tiểu Lý ở đâu vậy?
几jǐMấy — 几 + lượng từ (M) + danh từ (N): Mấy …?

你的姐姐几岁了?

Nǐ de jiějie jǐ suì le?Chị gái của bạn bao nhiêu tuổi rồi?

你有几本英语书?

Nǐ yǒu jǐ běn Yīngyǔ shū?Bạn có mấy cuốn sách tiếng Anh vậy?
什么shénmeCái gì?

你吃什么?

Nǐ chī shénme?Bạn ăn gì?

你干什么?

Nǐ gàn shénme?Bạn làm cái gì vậy?
多少duōshaoBao nhiêu?

你有多少钱?

Nǐ yǒu duōshao qián?Bạn có bao nhiêu tiền?

苹果多少钱一斤?

Píngguǒ duōshao qián yì jīn?Táo bao nhiêu tiền một cân?
怎么zěnmeThế nào, sao, làm sao…? — 怎么 + động từ (V): hỏi về cách thực hiện của động tác

你怎么这么做?

Nǐ zěnme zhème zuò?Bạn làm sao mà làm được như vậy?

这个榴莲怎么吃?

Zhège liúlián zěnme chī?Quả sầu riêng này làm sao mà ăn?
怎么样zěnmeyàngRa làm sao, thế nào — đứng ở cuối câu hoặc làm định ngữ trong câu, dùng để hỏi về tính chất, tình hình hoặc ý kiến

今天晚上9点见,怎么样?

Jīntiān wǎnshang jiǔ diǎn jiàn, zěnmeyàng?Tối nay 9 giờ gặp, thế nào?

我们明天去图书馆,怎么样?

Wǒmen míngtiān qù túshūguǎn, zěnmeyàng?Chúng ta ngày mai đi thư viện, thế nào?

Đại từ chỉ thị

这 chỉ người, vật ở gần; 那 chỉ người, vật ở xa. 这儿, 那儿 đặt sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ chỗ của ai đó.

Bảng ví dụ: Đại từ chỉ thị
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
这 + 是 + danh từ (N)zhèĐây, cái này,… — Đây là…

这是林老师。

Zhè shì Lín lǎoshī.Đây là thầy Lâm.
这 + lượng từ (M) + danh từ (N)zhèĐây, cái này,… — Cái … này

这把椅子。

Zhè bǎ yǐzi.Chiếc ghế này.
那 + 是 + danh từ (N)nàCái kia, kia, đó, cái ấy,… — Kia là…

那是我的词典。

Nà shì wǒ de cídiǎn.Kia là từ điển của tôi.
那 + lượng từ (M) + danh từ (N)nàCái kia, kia, đó, cái ấy,… — Cái … kia

那辆车。

Nà liàng chē.Chiếc xe kia.
这儿zhèrChỗ này, bên này, ở đây,… — có thể kết hợp với đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ chỗ của ai đó

他这儿有很多书。

Tā zhèr yǒu hěn duō shū.Chỗ của anh ấy có rất nhiều sách.
那儿nàrChỗ kia, chỗ ấy, nơi ấy,… — có thể kết hợp với đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ chỗ của ai đó

小兰那儿有你的书。

Xiǎolán nàr yǒu nǐ de shū.Chỗ của Tiểu Lan có sách của bạn.

Chữ số

Chữ số dùng để biểu thị thời gian, tuổi tác và số tiền. 10 毛 = 1 块.

Bảng ví dụ: Chữ số
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
年 · 月 · 日nián · yuè · rìBiểu thị thời gian: được sắp xếp theo thứ tự từ to đến nhỏ, năm – tháng – ngày

2023年7月12日。

Èr líng èr sān nián qī yuè shí'èr rì.Ngày 12 tháng 7 năm 2023.
Số + 岁suìBiểu thị tuổi tác

他今年25岁。

Tā jīnnián èrshíwǔ suì.Anh ấy năm nay 25 tuổi.
Số + 块、毛Biểu thị số tiền (10 毛 = 1 块)

9块。

Jiǔ kuài.9 tệ.

五毛。

Wǔ máo.Nửa tệ (0.5 tệ).

Lượng từ

Giữa số từ (hoặc 这, 那, 几) và danh từ phải có lượng từ.

Bảng ví dụ: Lượng từ
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
Số từ (Num) + lượng từ (M) + danh từ (N)Dùng sau số từ

一碗面条。

Yī wǎn miàntiáo.1 bát mì.

两个妹妹。

Liǎng gè mèimei.2 người em gái.
这、那、几 + lượng từ (M) + danh từ (N)Dùng sau “这”, “那”, “几”

这个杯子。

Zhè gè bēizi.Chiếc cốc này.

那些年。

Nà xiē nián.Những năm tháng đó.

几本书。

Jǐ běn shū.Mấy cuốn sách.

Phó từ phủ định

不 phủ định hiện tại, tương lai hoặc sự thật; 没 phủ định hành động đã xảy ra và là dạng phủ định của 有.

Bảng ví dụ: Phó từ phủ định
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
不bùKhông — dùng để bác bỏ, phủ định những hành động ở hiện tại, tương lai hay bác bỏ sự thật

他不是学生。

Tā bù shì xuéshēng.Anh ta không phải là học sinh.
没méiKhông — dùng để phủ định các hành động đã xảy ra trong quá khứ và là phủ định của 有 /yǒu/ (có)

他没去过北京。

Tā méi qù guò Běijīng.Anh ta chưa từng đến Bắc Kinh.

她没有钱。

Tā méiyǒu qián.Cô ấy không có tiền.

Phó từ chỉ mức độ

Đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để bổ nghĩa cho chúng.

Bảng ví dụ: Phó từ chỉ mức độ
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
太tàiQuá — đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để bổ nghĩa cho chúng

太好了!

Tài hǎo le!Quá tốt rồi!
很hěnRất — đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để bổ nghĩa cho chúng

她很难过。

Tā hěn nánguò.Cô ấy rất buồn.

Phó từ chỉ phạm vi

都 bao quát toàn bộ chủ ngữ đứng trước nó.

Bảng ví dụ: Phó từ chỉ phạm vi
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
都dōuĐều

我们都是越南人。

Wǒmen dōu shì Yuènán rén.Chúng tôi đều là người Việt Nam.
都不 + động từ (V)dōu bùĐều không… (phủ định toàn bộ)

他们都不是医生。

Tāmen dōu bù shì yīshēng.Họ đều không phải bác sĩ.
也都 + động từ (V)yě dōuKết hợp với phó từ 也: cũng đều…

他们也都去韩国留学。

Tāmen yě dōu qù Hánguó liúxué.Họ cũng đều đi Hàn Quốc du học.

Liên từ

和 không dùng để nối hai vế câu.

Bảng ví dụ: Liên từ
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
和héVà, với — dùng để kết nối giữa hai danh từ, hai chủ ngữ, hai động từ đơn; không được dùng để nối giữa hai vế câu

我和你。

Wǒ hé nǐ.Tôi và bạn.

我和我的好朋友。

Wǒ hé wǒ de hǎo péngyou.Tôi và bạn thân của tôi.

Giới từ

在 + địa điểm đứng trước động từ, chỉ nơi diễn ra hành động.

Bảng ví dụ: Giới từ
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
Chủ ngữ (S) + 在 + tân ngữ (O) chỉ địa điểm + động từ (V) + thành phần kháczàiAi đang làm gì ở đâu

你在图书馆看书。

Nǐ zài túshūguǎn kànshū.Bạn ở thư viện đọc sách.

玛丽在公园锻炼身体。

Mǎlì zài gōngyuán duànliàn shēntǐ.Mary tập thể dục ở công viên.

Trợ từ

Trợ từ ngữ khí (了, 吗, 呢) đứng cuối câu; trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ với trung tâm ngữ.

Bảng ví dụ: Trợ từ
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
了leTrợ từ ngữ khí — đứng ở cuối câu nhằm biểu thị ngữ khí khẳng định hay động tác đã xảy ra

他回家了!

Tā huí jiā le!Cậu ấy về nhà rồi!

我的妹妹睡觉了!

Wǒ de mèimei shuìjiào le!Em gái tôi ngủ rồi!
吗maTrợ từ ngữ khí — …không?: đứng ở cuối câu, dùng cho câu hỏi “có… không?”

你是留学生吗?

Nǐ shì liúxuéshēng ma?Bạn là du học sinh sao?

你是他的妹妹吗?

Nǐ shì tā de mèimei ma?Bạn là em gái của anh ta sao?
呢neTrợ từ ngữ khí — đứng ở cuối câu giúp câu thêm uyển chuyển hoặc dùng cho câu hỏi tỉnh lược

你在哪儿呢?

Nǐ zài nǎr ne?Cậu đang ở đâu vậy?

他去哪儿呢?

Tā qù nǎr ne?Anh ấy đi đâu vậy?
的deTrợ từ kết cấu — dùng để kết nối định ngữ và trung tâm ngữ: Định ngữ + (的) + Trung tâm ngữ. Định ngữ là thành phần bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước danh từ, dùng để mô tả và hạn chế cho danh từ; trung tâm ngữ là thành phần đứng sau định ngữ, cũng là đối tượng được nhắc chính trong cụm danh từ

我的衣服。

Wǒ de yīfu.Quần áo của tôi.

我买的东西。

Wǒ mǎi de dōngxi.Đồ của tôi mua.

Động từ năng nguyện

会 chỉ kỹ năng có được nhờ học tập, rèn luyện; 能 chỉ khả năng làm được việc gì.

Bảng ví dụ: Động từ năng nguyện
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
会huìBiết (biết thông qua học tập và rèn luyện)

我会跳舞。

Wǒ huì tiàowǔ.Tôi biết khiêu vũ.

我不会说英语。

Wǒ bú huì shuō Yīngyǔ.Tôi không biết nói tiếng Anh.
能néngCó thể

你现在能过来吗?

Nǐ xiànzài néng guòlái ma?Bây giờ bạn có thể qua đây không?

我今晚不能跟你去看电影。

Wǒ jīnwǎn bù néng gēn nǐ qù kàn diànyǐng.Tối nay tôi không thể cùng bạn đi xem phim.

Câu cầu khiến

Dùng để lịch sự mời hoặc đề nghị ai đó làm gì.

Bảng ví dụ: Câu cầu khiến
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
请 + động từ (V)qǐngMời làm gì đó

请进。

Qǐng jìn.Mời vào.

请坐。

Qǐng zuò.Mời ngồi.

Các câu dạng đặc biệt

是……的 nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc phương thức của hành động.

Bảng ví dụ: Các câu dạng đặc biệt
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
是shìCâu chữ “是”

她是我的朋友。

Tā shì wǒ de péngyou.Cô ấy là bạn của tôi.

我的妈妈是老师。

Wǒ de māma shì lǎoshī.Mẹ của tôi là giáo viên.
有yǒuCâu chữ “有”

我有三个妹妹。

Wǒ yǒu sān gè mèimei.Tôi có 3 đứa em gái.

一个星期有7日。

Yī gè xīngqī yǒu qī rì.1 tuần có 7 ngày.
是……的shì…deNhấn mạnh thời gian

妈妈是昨天回来的。

Māma shì zuótiān huílái de.Mẹ về từ hôm qua.

我是今晚去北京的。

Wǒ shì jīnwǎn qù Běijīng de.Tối nay tôi đi Bắc Kinh.
是……的shì…deNhấn mạnh địa điểm

这是在河内买的。

Zhè shì zài Hénèi mǎi de.Đây là đồ mua ở Hà Nội.

这些东西是在商店买的。

Zhèxiē dōngxi shì zài shāngdiàn mǎi de.Một số món đồ này mua tại cửa hàng.
是……的shì…deNhấn mạnh phương thức

她是开车来的。

Tā shì kāichē lái de.Cô ấy lái xe đến đây.

他是用什么打你的?

Tā shì yòng shénme dǎ nǐ de?Anh ta dùng cái gì đánh bạn vậy?

Trạng thái của hành động

Biểu thị hành động đang tiếp diễn.

Bảng ví dụ: Trạng thái của hành động
Từ / cấu trúcNghĩa & cách dùngVí dụ
在……呢zài…neBiểu thị hành động đang tiếp diễn

他们在学习呢。

Tāmen zài xuéxí ne.Họ đang học bài.

我在看书呢。

Wǒ zài kànshū ne.Tôi đang đọc sách.